radium therapy

radium therapy

A doctor carefully positions a radium therapy device near a patient.

Định nghĩa

Danh từ: - Liệu pháp radium: "radium therapy" phương pháp điều trị y tế sử dụng chất phóng xạ radium để chiếu xạ nhằm tiêu diệt tế bào ung thư hoặc khối u, thường được áp dụng trong xạ trị.

dụ sử dụng
  • (Liệu pháp radium thường được sử dụng vào đầu thế kỷ 20 để điều trị ung thư.)
  • (Bệnh nhân đã trải qua liệu pháp radium cho một khối u ở cổ họng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo radium therapy": trải qua liệu pháp radium.

    • He had to undergo radium therapy after the surgery. (Anh ấy phải trải qua liệu pháp radium sau ca phẫu thuật.)
  • "radium therapy session": một buổi điều trị bằng radium.

    • Each radium therapy session lasted about 30 minutes. (Mỗi buổi điều trị bằng radium kéo dài khoảng 30 phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Radium (danh từ): nguyên tố phóng xạ radium, chất được sử dụng trong liệu pháp này.

    • Radium is a radioactive element discovered by Marie Curie. (Radium một nguyên tố phóng xạ được Marie Curie phát hiện.)
  • Therapy (danh từ): liệu pháp, phương pháp điều trị.

    • Physical therapy helps patients recover from injuries. (Vật trị liệu giúp bệnh nhân hồi phục sau chấn thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Xạ trị radium: một cách gọi khác của "radium therapy", nhấn mạnh vào việc sử dụng bức xạ.
    • Xạ trị radium từng phương pháp chính trong điều trị ung thư. (Radium radiation therapy was once the main method in cancer treatment.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho "radium therapy", nhưng có thể kết hợp với:
    • Apply radium therapy: áp dụng liệu pháp radium.
      • Doctors applied radium therapy to shrink the tumor. (Các bác sĩ đã áp dụng liệu pháp radium để thu nhỏ khối u.)
Thành ngữ liên quan
  • A shot of radium: một liều radium (thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc y học).
    • In the past, a shot of radium was believed to cure many diseases. (Trong quá khứ, một liều radium được tin có thể chữa nhiều bệnh.)